Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朝贡 (cháogòng)

cháogòng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
triều cống

Nghĩa

  1. triều cống; cống nạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ