Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

期盼 (qīpàn)

qīpàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kì phán

Nghĩa

  1. hy vọng và mong đợi
  2. dự đoán
  3. chờ đợi một cách đáng mong đợi
  4. mong chờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ