Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
木
桩
木桩 (mùzhuāng)
mùzhuāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc trang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cọc gỗ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
桩
zhuāng
cọc; cột; cừ; việc