Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
木
蠹
蛾
木蠹蛾 (mùdù'é)
mùdù'é
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc đố nga
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thợ mộc
2
bướm đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn
蛾
é
bướm; bươm bướm; con bướm; bướm ngài