未未 (wèi)wèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từ, Động từ, Danh từHán Việtvị | mùiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vị; chưa2không3mùi (ngôi thứ tám trong Địa Chi)