末期末期 (mòqī)mòqīTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtmạt kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thời kì cuối; mạt kì; mạt kỳ; thời kỳ cuối