Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

札 (zhá)

zhá

Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
trát

Nghĩa

  1. bảng gỗ nhỏ; cái trát (miếng gỗ nhỏ và mỏng dùng để viết chữ thời xưa)
  2. thư; thư từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 札