札札 (zhá)zháTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán ViệttrátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảng gỗ nhỏ; cái trát (miếng gỗ nhỏ và mỏng dùng để viết chữ thời xưa)2thư; thư từ