Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朱
莉
娅
朱莉娅 (zhūlìyà)
zhūlìyà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chu lị á
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Julia (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朱
zhū
màu son; đỏ thắm; chu sa
莉
lì
hoa nhài; hoa lài
娅
yà
quan hệ thông gia; quan hệ đồng hao