Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朱雀 (zhūquè)

zhūquè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chu tước

Nghĩa

  1. chim hồng tước; chim tước đỏ
  2. chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)
  3. Nam phương Thần; Thần Chu Tước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 朱雀