Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朵
颐
朵颐 (duǒyí)
duǒyí
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đóa di
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ăn ngốn; ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朵
duǒ
đoá; đám (lượng từ); họ Đoá
颐
yí
má; cái má; bảo dưỡng
Từ có chứa 朵颐
大块朵颐
dàkuàiduǒyí
đại khối đoá di
để nhai một phiến đá lớn (thành ngữ); một ngụm lớn khó nhai; để chuẩn bị cho một bữa ăn tuyệt vời
大快朵颐
dàkuàiduǒyí
đại khoái đoá di
ăn uống thoải mái; ăn uống vui vẻ; ăn no nê một bữa