杀杀 (shā)shāCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtsát | sái | tátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giết; tể2đấu tranh; đánh3làm yếu; giảm bớt4chết được (dùng sau động từ, chỉ mức độ cao)