Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
权
利
法
案
权利法案 (quánlìfǎ'àn)
quánlìfǎ'àn
Hán Việt
quyền lợi pháp án
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hóa đơn quyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
案
àn
án; bàn dài; án; án kiện; vụ án; trường hợp; ca