权威权威 (quánwēi)quánwēiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtquyền uyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyền uy; uy tín2người có quyền uy nhất; người có vai vế nhất; người có địa vị nhất