Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

李瑞环 (lǐruìhuán)

lǐruìhuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí thuỵ hoàn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Li Ruihuan (1934-), cựu chính trị gia Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ