杠杆杠杆 (gànggǎn)gànggǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcống canLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đòn bẩy2cân bằng; thăng bằng; cán cân (lực lượng hay sự vật)