条件条件 (tiáojiàn)tiáojiànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtđiều kiệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều kiện2điều kiện; đòi hỏi3tình trạng; tình hình