杳然杳然 (yǎorán)yǎoránTừ loạiĐộng từHán Việtyểu nhiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xa và không rõ ràng2biến mất không dấu vết3yên tĩnh, im lặng và cô đơn4vắng bặt