Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
松
鼠
松鼠 (sōngshǔ)
sōngshǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tùng thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sóc; con sóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
松
sōng
cây thông; cây tùng; thông; tùng; họ Tùng
鼠
shǔ
chuột; thử