林芝林芝 (línzhī)línzhīTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtlâm chiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quận Nyingchi của Tây Tạng, Tây Tạng: Nying khri, Linzhi Trung Quốc