Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
果
馅
饼
果馅饼 (guǒxiànbǐng)
guǒxiànbǐng
Hán Việt
quả hãm bính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chua cay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
馅
xiàn
nhân bánh
饼
bǐng
bánh (thức ăn chế biến bằng bột mì đem hấp hoặc nướng chín, thường có hình dạng dẹp, tròn); bánh, đĩa: vật tròn như cái…
Từ có chứa 果馅饼
苹果馅饼
píngguǒxiànbǐng
biền quả hãm bính
bánh táo