Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
架
设
架设 (jiàshè)
jiàshè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giá thiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mắc; bắc; nối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
架
jià
cái giá; cái khung; giàn; chống; mắc; bắc; gác; dựng
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính