柏 (bó)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bá | bách
Nghĩa
- Béc-lin (Berlin, tên thành phố nước Đức)
- gỗ bách
- trắc bách; thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa, như chiếc thuyền giữa dòng nước.
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.