Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

柬埔寨 (jiǎnpǔzhài)

jiǎnpǔzhài

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
giản phố trại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Cam-pu-chia; Cam-bốt; Cambodia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ