Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柯
P
柯P (kē p)
kē p
Hán Việt
kha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giáo sư Ko, biệt danh của Ko Wen-je 柯文哲
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柯
kē
cành cây; cành; nhánh; cán rìu