Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柳
丁
柳丁 (liǔdīng)
liǔdīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liễu đinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cam (trái cây) (Tw)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柳
liǔ
cây liễu; liễu; sao liễu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
Từ có chứa 柳丁
柳丁氨醇
liǔdīng'ānchún
liễu đinh an thuần
albuterol (còn được gọi là proventil, salbutamol, ventolin), một loại thuốc hen suyễn