Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

标价 (biāojià)

biāojià

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tiêu giá

Nghĩa

  1. yết giá; niêm giá; ghi giá; kê giá; đề giá; nêu rõ giá tiền; công bố giá; giá quy định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ