Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

标准状态 (biāozhǔnzhuàngtài)

biāozhǔnzhuàngtài

Hán Việt
tiêu chuẩn trạng thái

Nghĩa

  1. điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ