Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
树
叶
树叶 (shùyè)
shùyè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụ diệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lá cây; lá cây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
树
shù
cây; trồng; trồng trọt
叶
yè
lá cây; lá (vật giống hình lá)
Từ có chứa 树叶
月桂树叶
yuèguìshùyè
nguyệt quế thụ hiệp
lá nguyệt quế
闰四月,吃树叶
Rùn sì yuè, chī shùyè
Nhảy tháng tư, ăn lá