Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

树枝状晶 (shùzhīzhuàngjīng)

shùzhīzhuàngjīng

Hán Việt
thụ chi trạng tinh

Nghĩa

  1. dendrite (tinh thể học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ