Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
树
苗
树苗 (shùmiáo)
shùmiáo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụ miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây giống; cây non
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
树
shù
cây; trồng; trồng trọt
苗
miáo
mầm; mạ; giống