Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

株式会社 (zhūshìhuìshè)

zhūshìhuìshè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
chu thức hội xã

Nghĩa

  1. Corp
  2. Công ty tnhh nhật bản
  3. Nhật Bản. kabushiki-gaisha
  4. Ltd

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ