Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

样板 (yàngbǎn)

yàngbǎn

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
dạng bản

Nghĩa

  1. bản mẫu; tấm mẫu
  2. thước mẫu
  3. gương học tập; mẫu
  4. kiểu mẫu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 样板