样板样板 (yàngbǎn)yàngbǎnTừ loạiDanh từ, 名Hán Việtdạng bảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bản mẫu; tấm mẫu2thước mẫu3gương học tập; mẫu4kiểu mẫu