根据 (gēnjù)
- Từ loại
- Danh từ, Giới từ, Động từ
- Hán Việt
- căn cứ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- căn cứ, dựa vào (điều kiện, lý do)
- chiếu theo
- chứng cứ; luận cứ; căn cứ; chuẩn cứ
- căn cứ; căn cứ vào; dựa vào; bản cứ; thể theo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.