Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

根源 (gēnyuán)

gēnyuán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
căn nguyên

Nghĩa

  1. nguồn gốc; căn nguyên; nguyên do; cỗi nguồn; gốc gác
  2. bắt nguồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 根源