根源根源 (gēnyuán)gēnyuánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcăn nguyênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nguồn gốc; căn nguyên; nguyên do; cỗi nguồn; gốc gác2bắt nguồn