格局格局 (géjú)géjúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcách cụcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lề lối; kết cấu; bố cục, mô hình; cách cục; bố cục