Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桂皮 (guìpí)

guìpí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quế bì

Nghĩa

  1. cây quế
  2. vỏ cây quế
  3. vỏ quế (có thể làm thuốc, hoặc hương liệu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ