Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
案
发
现
场
案发现场 (Ànfāxiànchǎng)
Ànfāxiànchǎng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hiện trường vụ án
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
案
àn
án; bàn dài; án; án kiện; vụ án; trường hợp; ca
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn