Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桠杈 (yāchā)

yāchā

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
nha xoa

Nghĩa

  1. cái chẽ; cái chạng
  2. phân nhánh; phân chẽ (cành cây)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ