梗 (gěng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- ngạnh | cánh | cạnh
Nghĩa
- cành; cuống; cọng
- vươn thẳng; nghểnh; vươn; nghển
- thẳng; thẳng thắn; cương trực (tính)
- ngoan cố; bướng; bướng bỉnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.