Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梵
呗
梵呗 (fànbài)
fànbài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạm bái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng tụng kinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梵
fàn
Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ); phạn; Phật (thuộc về Phật giáo)
呗
bei
chứ; đi chứ (dùng ở cuối câu, biểu thị sự thực hoặc lý lẽ rõ ràng, rất dễ hiểu); thôi; thì... vậy (dùng trong phân câu…