Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梵
文
梵文 (fànwén)
fànwén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạn văn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phạn văn; phạn văn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梵
fàn
Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ); phạn; Phật (thuộc về Phật giáo)
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng