Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棉絮 (miánxù)

miánxù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miên nhứ

Nghĩa

  1. sợi bông
  2. ruột bông (của chăn bông, áo bông)
  3. gòn; bông gòn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ