Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棋手 (qíshǒu)

qíshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kì thủ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. người chơi cờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ