Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棒
球
棒球 (bàngqiú)
bàngqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bổng cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng chày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棒
bàng
cây gậy; gậy; thỏi; khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn, đỉnh (thành t…
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
Từ có chứa 棒球
擦棒球
cābàngqiú
sát bổng cầu
mẹo hôi
棒球迷
bàngqiúmí
bổng cầu mê
người hâm mộ bóng chày