Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棕
缚
棕缚 (zōngfù)
zōngfù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tông phược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây thừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棕
zōng
cây cọ; xơ cọ
缚
fù
trói; buộc; bó buộc; trói buộc; ràng buộc