Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

楚 (chǔ)

chǔ

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, 书
Hán Việt
sở

Nghĩa

  1. đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng
  2. rõ ràng; chỉnh tề; minh bạch; ngăn nắp; ngắn gọn
  3. nước Sở thời Chu (lúc đầu ở vùng Hồ Bắc và Hồ Nam, sau mở rộng đến Hà Nam, An Huy, Giang Tô, Chiết Giang, Giang Tây và Tứ Xuyên, Trung Quốc)
  4. Lưỡng Hồ; Hồ Bắc và Hồ Nam (đặc biệt là chỉ Hồ Bắc, Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 楚