Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

楸 (qiū)

qiū

Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Từ mượn, Số từ
Hán Việt
thu

Nghĩa

  1. cây gỗ thu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 楸