Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
楼
宇
楼宇 (lóuyǔ)
lóuyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâu vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tòa nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
楼
lóu
lầu; gác; nhà lầu; tầng (của nhà nhiều tầng)
宇
yǔ
nhà; mái hiên; hàng hiên; không gian; thế giới; vũ