Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

楼梯台 (lóutītái)

lóutītái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâu thê thai

Nghĩa

  1. đổ bộ
  2. ban công cầu thang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ