概括概括 (gàikuò)gàikuòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtkhái quátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khái quát; tổng quát; nhìn chung; tóm tắt2tóm tắt; tóm lược (chú trọng ý chính)