Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

概括 (gàikuò)

gàikuò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
khái quát

Nghĩa

  1. khái quát; tổng quát; nhìn chung; tóm tắt
  2. tóm tắt; tóm lược (chú trọng ý chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 概括